hoàn vũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ vũ trụ; toàn thế giới: "Hoàn vũ" là một từ Hán Việt dùng để chỉ toàn bộ không gian, các thiên thể và thế giới vật chất tồn tại xung quanh chúng ta, hoặc có thể hiểu theo nghĩa rộng là toàn bộ thế giới loài người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ thu hút thí sinh từ khắp nơi trên thế giới.
- Những khám phá về vũ trụ giúp con người hiểu thêm về hoàn vũ bao la.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hoàn vũ chí": Tên một tác phẩm cổ hoặc cách gọi mang tính văn chương, chỉ sự ghi chép, mô tả về thế giới.
- Tác phẩm "Hoàn vũ chí" ghi lại những hiểu biết đương thời về địa lý thế giới.
"Hoàn vũ quan": Thế giới quan, cách nhìn nhận về vũ trụ và thế giới.
- Triết học giúp hình thành nên hoàn vũ quan của mỗi người.
Biến thể và từ gần giống
Vũ trụ (danh từ): Từ thuần Việt thông dụng hơn, có nghĩa tương đương với "hoàn vũ".
- Khoa học nghiên cứu về nguồn gốc của vũ trụ.
Thế giới (danh từ): Thường dùng để chỉ Trái Đất và cộng đồng các quốc gia, dân tộc sinh sống trên đó.
- Hòa bình là mong ước của toàn thế giới.
Vũ hoàn (danh từ): Một từ Hán Việt khác, ít dùng hơn, cũng có nghĩa là vũ trụ, thế giới.
Từ đồng nghĩa
- Vũ trụ: Toàn bộ không gian, thời gian và vật chất tồn tại.
- Thế giới: Chỉ Trái Đất và toàn thể loài người.
- Thiên địa: Trời đất, vũ trụ (mang sắc thái cổ điển, triết học).
Lưu ý về cách dùng
- "Hoàn vũ" là một từ có sắc thái trang trọng, mang tính văn chương hoặc học thuật hơn so với "vũ trụ" hay "thế giới". Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thống, tên gọi các sự kiện quy mô lớn (như cuộc thi sắc đẹp) hoặc trong các tác phẩm văn học, triết học.
- Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "thế giới" hoặc "vũ trụ" nhiều hơn.
- dt. Cả vũ trụ; toàn thế giới: cuộc thi hoa hậu hoàn vũ.